xưng bá

  1. (arch.) se proclamer chef des vassaux; se proclamer banneret
    • xưng hùng xưng bá
      xem xưng hùng

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Proverbs and Idioms

xưng bá
Một vị tướng cổ đại xưng bá trên chiến trường.